sure (chắc) và certain (chắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sure | certain | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chắc | chắc |
sure — chắc
Physically secure and certain, non-failing, reliable.
- This investment is a sure thing. The bailiff had a sure grip on the prisoner's arm. — chắc → Học chi tiết từ sure
certain — chắc
(with "the") Something certain.
- I was certain of my decision. — chắc → Học chi tiết từ certain
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sure | Dùng certain |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chắc | chắc |
| Gợi ý | Chọn sure khi muốn nhấn sắc thái "chắc". | Chọn certain khi muốn nhấn "chắc". |
Câu hỏi thường gặp
sure hay certain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sure · /tu-dien/certain.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt