certain (chắc) và uncertain (không chắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| certain | uncertain | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chắc | không chắc |
certain — chắc
(with "the") Something certain.
- I was certain of my decision. — chắc → Học chi tiết từ certain
uncertain — không chắc
Từ uncertain thường dùng với nghĩa không chắc.
- ... uncertain ... — Ví dụ với uncertain. → Học chi tiết từ uncertain
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng certain | Dùng uncertain |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chắc | không chắc |
| Gợi ý | Chọn certain khi muốn nhấn sắc thái "chắc". | Chọn uncertain khi muốn nhấn "không chắc". |
Câu hỏi thường gặp
certain hay uncertain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/certain · /tu-dien/uncertain.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt