---
title: series và chain khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt series vs chain: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: series
wordB: chain
h1: Phân biệt series và chain
---
**series** (loạt) và **chain** (dây) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **series** | **chain** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | loạt | dây |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## series — loạt
A number of things that follow on one after the other or are connected one after the other.
- *A series of seemingly inconsequential events led cumulatively to the fall of the company.* — loạt
→ [Học chi tiết từ series](/tu-dien/series)
## chain — dây
A series of interconnected rings or links usually made of metal.
- *He wore a gold chain around the neck.* — dây
→ [Học chi tiết từ chain](/tu-dien/chain)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **series** | Dùng **chain** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | loạt | dây |
| Gợi ý | Chọn **series** khi muốn nhấn sắc thái "loạt". | Chọn **chain** khi muốn nhấn "dây". |
## Câu hỏi thường gặp
**series hay chain?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/series](/tu-dien/series) · [/tu-dien/chain](/tu-dien/chain).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
