---
title: challenge và difficulty khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt challenge vs difficulty: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: challenge
wordB: difficulty
h1: Phân biệt challenge và difficulty
---
**challenge** (thách thức) và **difficulty** (sự khó khăn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **challenge** | **difficulty** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thách thức | sự khó khăn |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## challenge — thách thức
a difficult task or problem that tests someone's ability; to question the truth or validity of something; to invite someone to compete or prove themselves
- *Learning a new language is a big challenge for most adults.* — Học một ngôn ngữ mới là một thách thức lớn đối với hầu hết người lớn.
→ [Học chi tiết từ challenge](/tu-dien/challenge)
## difficulty — sự khó khăn
The state of being difficult, or hard to do.
- *We faced a difficulty in trying to book a flight so late.* — sự khó khăn
→ [Học chi tiết từ difficulty](/tu-dien/difficulty)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **challenge** | Dùng **difficulty** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thách thức | sự khó khăn |
| Gợi ý | Chọn **challenge** khi muốn nhấn sắc thái "thách thức". | Chọn **difficulty** khi muốn nhấn "sự khó khăn". |
## Câu hỏi thường gặp
**challenge hay difficulty?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/challenge](/tu-dien/challenge) · [/tu-dien/difficulty](/tu-dien/difficulty).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
