chance (sự may rủi) và hap (sự may mắn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| chance | hap | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự may rủi | sự may mắn |
chance — sự may rủi
An opportunity or possibility.
- We had the chance to meet the president last week. — sự may rủi → Học chi tiết từ chance
hap — sự may mắn
Từ hap thường dùng với nghĩa sự may mắn.
- ... hap ... — Ví dụ với hap. → Học chi tiết từ hap
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng chance | Dùng hap |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự may rủi | sự may mắn |
| Gợi ý | Chọn chance khi muốn nhấn sắc thái "sự may rủi". | Chọn hap khi muốn nhấn "sự may mắn". |
Câu hỏi thường gặp
chance hay hap? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/chance · /tu-dien/hap.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt