luck (vận) và chance (sự may rủi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| luck | chance | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vận | sự may rủi |
luck — vận
Something that happens to someone by chance, a chance occurrence, especially a favourable one.
- Gilbert had some bad luck yesterday — he got pick-pocketed and lost fifty dollars. — vận → Học chi tiết từ luck
chance — sự may rủi
An opportunity or possibility.
- We had the chance to meet the president last week. — sự may rủi → Học chi tiết từ chance
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng luck | Dùng chance |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vận | sự may rủi |
| Gợi ý | Chọn luck khi muốn nhấn sắc thái "vận". | Chọn chance khi muốn nhấn "sự may rủi". |
Câu hỏi thường gặp
luck hay chance? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/luck · /tu-dien/chance.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt