channel (eo biển) và passage (sự đi qua) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| channel | passage | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | eo biển | sự đi qua |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
channel — eo biển
The physical confine of a river or slough, consisting of a bed and banks.
- The water coming out of the waterwheel created a standing wave in the channel. — eo biển → Học chi tiết từ channel
passage — sự đi qua
Từ passage thường dùng với nghĩa sự đi qua.
- ... passage ... — Ví dụ với passage. → Học chi tiết từ passage
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng channel | Dùng passage |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | eo biển | sự đi qua |
| Gợi ý | Chọn channel khi muốn nhấn sắc thái "eo biển". | Chọn passage khi muốn nhấn "sự đi qua". |
Câu hỏi thường gặp
channel hay passage? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/channel · /tu-dien/passage.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt