channel (eo biển) và sound (khoẻ mạnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| channel | sound | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | eo biển | khoẻ mạnh |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
channel — eo biển
The physical confine of a river or slough, consisting of a bed and banks.
- The water coming out of the waterwheel created a standing wave in the channel. — eo biển → Học chi tiết từ channel
sound — khoẻ mạnh
Healthy.
- He was safe and sound. — khoẻ mạnh → Học chi tiết từ sound
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng channel | Dùng sound |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | eo biển | khoẻ mạnh |
| Gợi ý | Chọn channel khi muốn nhấn sắc thái "eo biển". | Chọn sound khi muốn nhấn "khoẻ mạnh". |
Câu hỏi thường gặp
channel hay sound? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/channel · /tu-dien/sound.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt