---
title: figure và character khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt figure vs character: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: figure
wordB: character
h1: Phân biệt figure và character
---
**figure** (con số) và **character** (tính nết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **figure** | **character** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | con số | tính nết |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
## figure — con số
A number, image, or person of importance; to calculate or understand something
- *The company's sales figures increased by 20% this year.* — Con số doanh số bán hàng của công ty tăng 20% năm nay.
→ [Học chi tiết từ figure](/tu-dien/figure)
## character — tính nết
A being involved in the action of a story.
- *A single locus governing the petal colour character was detected on the linkage group A2.* — tính nết
→ [Học chi tiết từ character](/tu-dien/character)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **figure** | Dùng **character** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | con số | tính nết |
| Gợi ý | Chọn **figure** khi muốn nhấn sắc thái "con số". | Chọn **character** khi muốn nhấn "tính nết". |
## Câu hỏi thường gặp
**figure hay character?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/figure](/tu-dien/figure) · [/tu-dien/character](/tu-dien/character).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
