---
title: charge và count khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt charge vs count: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: charge
wordB: count
h1: Phân biệt charge và count
---
**charge** (vật mang) và **count** (bá tước earl)) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **charge** | **count** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | vật mang | bá tước earl) |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## charge — vật mang
The amount of money levied for a service.
- *There will be a charge of five dollars.* — vật mang
→ [Học chi tiết từ charge](/tu-dien/charge)
## count — bá tước earl)
The act of counting or tallying a quantity.
- *Give the chairs a quick count to check if we have enough.* — bá tước earl)
→ [Học chi tiết từ count](/tu-dien/count)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **charge** | Dùng **count** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | vật mang | bá tước earl) |
| Gợi ý | Chọn **charge** khi muốn nhấn sắc thái "vật mang". | Chọn **count** khi muốn nhấn "bá tước earl)". |
## Câu hỏi thường gặp
**charge hay count?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/charge](/tu-dien/charge) · [/tu-dien/count](/tu-dien/count).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
