---
title: reimburse và charge khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt reimburse vs charge: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: reimburse
wordB: charge
h1: Phân biệt reimburse và charge
---
**reimburse** (hoàn trả) và **charge** (vật mang) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **reimburse** | **charge** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | hoàn trả | vật mang |
| Trình độ (CEFR) | B2 | B1 |
## reimburse — hoàn trả
To pay back money to someone who has spent it, especially on behalf of a company or organization.
- *The company will reimburse you for any travel expenses.* — Công ty sẽ hoàn trả cho bạn mọi chi phí đi lại.
→ [Học chi tiết từ reimburse](/tu-dien/reimburse)
## charge — vật mang
The amount of money levied for a service.
- *There will be a charge of five dollars.* — vật mang
→ [Học chi tiết từ charge](/tu-dien/charge)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **reimburse** | Dùng **charge** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | hoàn trả | vật mang |
| Gợi ý | Chọn **reimburse** khi muốn nhấn sắc thái "hoàn trả". | Chọn **charge** khi muốn nhấn "vật mang". |
## Câu hỏi thường gặp
**reimburse hay charge?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/reimburse](/tu-dien/reimburse) · [/tu-dien/charge](/tu-dien/charge).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
