---
title: table và chart khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt table vs chart: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: table
wordB: chart
h1: Phân biệt table và chart
---
**table** (cái bàn) và **chart** (bản đồ đi biển) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **table** | **chart** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cái bàn | bản đồ đi biển |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
## table — cái bàn
a piece of furniture with a flat top supported by legs, used for putting things on or eating meals; an arrangement of information in rows and columns
- *We sat around the table and enjoyed dinner together.* — Chúng tôi ngồi quanh cái bàn và ăn cơm tối cùng nhau.
→ [Học chi tiết từ table](/tu-dien/table)
## chart — bản đồ đi biển
A map.
- *Let's chart how we're going to get from here to there.* — bản đồ đi biển
→ [Học chi tiết từ chart](/tu-dien/chart)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **table** | Dùng **chart** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cái bàn | bản đồ đi biển |
| Gợi ý | Chọn **table** khi muốn nhấn sắc thái "cái bàn". | Chọn **chart** khi muốn nhấn "bản đồ đi biển". |
## Câu hỏi thường gặp
**table hay chart?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/table](/tu-dien/table) · [/tu-dien/chart](/tu-dien/chart).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
