cheap (rẻ) và dear (thân) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| cheap | dear | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | rẻ | thân |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
cheap — rẻ
Trade; traffic; chaffer; chaffering.
- the cheap trick of hiding deadly lava under pushable blocks — rẻ → Học chi tiết từ cheap
dear — thân
A very kind, loving person.
- My cousin is such a dear, always drawing me pictures. — thân → Học chi tiết từ dear
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng cheap | Dùng dear |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | rẻ | thân |
| Gợi ý | Chọn cheap khi muốn nhấn sắc thái "rẻ". | Chọn dear khi muốn nhấn "thân". |
Câu hỏi thường gặp
cheap hay dear? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/cheap · /tu-dien/dear.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt