---
title: cheap và high-priced khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt cheap vs high-priced: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: cheap
wordB: high-priced
h1: Phân biệt cheap và high-priced
---
**cheap** (rẻ) và **high-priced** (đắt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **cheap** | **high-priced** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | rẻ | đắt |
## cheap — rẻ
Trade; traffic; chaffer; chaffering.
- *the cheap trick of hiding deadly lava under pushable blocks* — rẻ
→ [Học chi tiết từ cheap](/tu-dien/cheap)
## high-priced — đắt
Từ **high-priced** thường dùng với nghĩa *đắt*.
- *... high-priced ...* — Ví dụ với **high-priced**.
→ [Học chi tiết từ high-priced](/tu-dien/high-priced)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **cheap** | Dùng **high-priced** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | rẻ | đắt |
| Gợi ý | Chọn **cheap** khi muốn nhấn sắc thái "rẻ". | Chọn **high-priced** khi muốn nhấn "đắt". |
## Câu hỏi thường gặp
**cheap hay high-priced?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/cheap](/tu-dien/cheap) · [/tu-dien/high-priced](/tu-dien/high-priced).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
