check (cheque) và cheque (séc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| check | cheque | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cheque | séc |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
check — cheque
A situation in which the king is directly threatened by an opposing piece.
- I don't know if she will be there, but it's worth a check. — cheque → Học chi tiết từ check
cheque — séc
Từ cheque thường dùng với nghĩa séc.
- ... cheque ... — Ví dụ với cheque. → Học chi tiết từ cheque
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng check | Dùng cheque |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cheque | séc |
| Gợi ý | Chọn check khi muốn nhấn sắc thái "cheque". | Chọn cheque khi muốn nhấn "séc". |
Câu hỏi thường gặp
check hay cheque? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/check · /tu-dien/cheque.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt