eword.vn </> .md

Phân biệt check và tick

check (cheque) và tick (tiếng tích tắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

check tick
Nghĩa tiếng Việt cheque tiếng tích tắc
Trình độ (CEFR) A1

check — cheque

A situation in which the king is directly threatened by an opposing piece.

tick — tiếng tích tắc

Từ tick thường dùng với nghĩa tiếng tích tắc.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng check Dùng tick
Nghĩa cốt lõi cheque tiếng tích tắc
Gợi ý Chọn check khi muốn nhấn sắc thái "cheque". Chọn tick khi muốn nhấn "tiếng tích tắc".

Câu hỏi thường gặp

check hay tick? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/check · /tu-dien/tick.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt