---
title: love và cherish khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt love vs cherish: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: love
wordB: cherish
h1: Phân biệt love và cherish
---
**love** (tình yêu) và **cherish** (yêu mến) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **love** | **cherish** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tình yêu | yêu mến |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## love — tình yêu
a deep feeling of affection for someone; to feel romantic affection for someone or to like something very much
- *I love my parents deeply.* — Tôi yêu thương cha mẹ tôi rất nhiều.
→ [Học chi tiết từ love](/tu-dien/love)
## cherish — yêu mến
Từ **cherish** thường dùng với nghĩa *yêu mến*.
- *... cherish ...* — Ví dụ với **cherish**.
→ [Học chi tiết từ cherish](/tu-dien/cherish)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **love** | Dùng **cherish** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tình yêu | yêu mến |
| Gợi ý | Chọn **love** khi muốn nhấn sắc thái "tình yêu". | Chọn **cherish** khi muốn nhấn "yêu mến". |
## Câu hỏi thường gặp
**love hay cherish?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/love](/tu-dien/love) · [/tu-dien/cherish](/tu-dien/cherish).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
