chest (rương) và trunk (thân) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| chest | trunk | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | rương | thân |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
chest — rương
A box, now usually a large strong box with a secure convex lid.
- The clothes are kept in a chest. — rương → Học chi tiết từ chest
trunk — thân
Từ trunk thường dùng với nghĩa thân.
- ... trunk ... — Ví dụ với trunk. → Học chi tiết từ trunk
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng chest | Dùng trunk |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | rương | thân |
| Gợi ý | Chọn chest khi muốn nhấn sắc thái "rương". | Chọn trunk khi muốn nhấn "thân". |
Câu hỏi thường gặp
chest hay trunk? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/chest · /tu-dien/trunk.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt