chip (vỏ bào) và crisp (giòn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| chip | crisp | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vỏ bào | giòn |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
chip — vỏ bào
A small piece broken from a larger piece of solid material.
- This cup has a chip in it. — vỏ bào → Học chi tiết từ chip
crisp — giòn
Từ crisp thường dùng với nghĩa giòn.
- ... crisp ... — Ví dụ với crisp. → Học chi tiết từ crisp
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng chip | Dùng crisp |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vỏ bào | giòn |
| Gợi ý | Chọn chip khi muốn nhấn sắc thái "vỏ bào". | Chọn crisp khi muốn nhấn "giòn". |
Câu hỏi thường gặp
chip hay crisp? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/chip · /tu-dien/crisp.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt