choice (sự lựa) và range (dãy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| choice | range | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự lựa | dãy |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
choice — sự lựa
An option; a decision; an opportunity to choose or select something.
- Do I have a choice of what color to paint it? — sự lựa → Học chi tiết từ choice
range — dãy
Từ range thường dùng với nghĩa dãy.
- ... range ... — Ví dụ với range. → Học chi tiết từ range
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng choice | Dùng range |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự lựa | dãy |
| Gợi ý | Chọn choice khi muốn nhấn sắc thái "sự lựa". | Chọn range khi muốn nhấn "dãy". |
Câu hỏi thường gặp
choice hay range? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/choice · /tu-dien/range.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt