---
title: task và chore khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt task vs chore: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: task
wordB: chore
h1: Phân biệt task và chore
---
**task** (nhiệm vụ) và **chore** (việc vặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **task** | **chore** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nhiệm vụ | việc vặt |
## task — nhiệm vụ
A piece of work done as part of one’s duties.
- *The user killed the frozen task.* — nhiệm vụ
→ [Học chi tiết từ task](/tu-dien/task)
## chore — việc vặt
Từ **chore** thường dùng với nghĩa *việc vặt*.
- *... chore ...* — Ví dụ với **chore**.
→ [Học chi tiết từ chore](/tu-dien/chore)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **task** | Dùng **chore** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nhiệm vụ | việc vặt |
| Gợi ý | Chọn **task** khi muốn nhấn sắc thái "nhiệm vụ". | Chọn **chore** khi muốn nhấn "việc vặt". |
## Câu hỏi thường gặp
**task hay chore?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/task](/tu-dien/task) · [/tu-dien/chore](/tu-dien/chore).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
