history (sử) và chronicle (sử biên niên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| history | chronicle | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sử | sử biên niên |
history — sử
The aggregate of past events.
- History repeats itself if we don’t learn from its mistakes. — sử → Học chi tiết từ history
chronicle — sử biên niên
Từ chronicle thường dùng với nghĩa sử biên niên.
- ... chronicle ... — Ví dụ với chronicle. → Học chi tiết từ chronicle
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng history | Dùng chronicle |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sử | sử biên niên |
| Gợi ý | Chọn history khi muốn nhấn sắc thái "sử". | Chọn chronicle khi muốn nhấn "sử biên niên". |
Câu hỏi thường gặp
history hay chronicle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/history · /tu-dien/chronicle.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt