eword.vn </> .md

Phân biệt circle và round

circle (đường tròn) và round (tròn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

circle round
Nghĩa tiếng Việt đường tròn tròn
Trình độ (CEFR) A2 A2

circle — đường tròn

A two-dimensional geometric figure, a line, consisting of the set of all those points in a plane that are equally distant from a given point (center).

  • The set of all points (x, y) such that (x − 1)2 + y2 = r2 is a circle of radius r around the point (1, 0). — đường tròn → Học chi tiết từ circle

round — tròn

So as to form a circle or trace a circular path, or approximation thereof.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng circle Dùng round
Nghĩa cốt lõi đường tròn tròn
Gợi ý Chọn circle khi muốn nhấn sắc thái "đường tròn". Chọn round khi muốn nhấn "tròn".

Câu hỏi thường gặp

circle hay round? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/circle · /tu-dien/round.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt