---
title: circumstance và condition khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt circumstance vs condition: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: circumstance
wordB: condition
h1: Phân biệt circumstance và condition
---
**circumstance** (hoàn cảnh) và **condition** (tình trạng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **circumstance** | **condition** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | hoàn cảnh | tình trạng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
## circumstance — hoàn cảnh
a condition or fact affecting the way something happens or the way people act in a situation; the conditions or facts that surround an event or situation
- *Under normal circumstances, she would have attended the meeting.* — Trong những hoàn cảnh bình thường, cô ấy đã tham dự cuộc họp.
→ [Học chi tiết từ circumstance](/tu-dien/circumstance)
## condition — tình trạng
a state or circumstance affecting the way something is; a requirement or stipulation that must be met; a medical disorder or illness
- *The house is in good condition despite being old.* — Ngôi nhà ở trong tình trạng tốt mặc dù đã cũ.
→ [Học chi tiết từ condition](/tu-dien/condition)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **circumstance** | Dùng **condition** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | hoàn cảnh | tình trạng |
| Gợi ý | Chọn **circumstance** khi muốn nhấn sắc thái "hoàn cảnh". | Chọn **condition** khi muốn nhấn "tình trạng". |
## Câu hỏi thường gặp
**circumstance hay condition?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/circumstance](/tu-dien/circumstance) · [/tu-dien/condition](/tu-dien/condition).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
