---
title: city và countryside khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt city vs countryside: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: city
wordB: countryside
h1: Phân biệt city và countryside
---
**city** (thành phố) và **countryside** (nông thôn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **city** | **countryside** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thành phố | nông thôn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## city — thành phố
A large town with a lot of buildings, shops, offices, etc., and many people living in it; an urban area of significant size and importance.
- *I live in a big city with millions of people.* — Tôi sống trong một thành phố lớn có hàng triệu dân cư.
→ [Học chi tiết từ city](/tu-dien/city)
## countryside — nông thôn
A rural area, or the rural part of a larger area.
- *We live in the Swedish countryside.* — nông thôn
→ [Học chi tiết từ countryside](/tu-dien/countryside)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **city** | Dùng **countryside** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thành phố | nông thôn |
| Gợi ý | Chọn **city** khi muốn nhấn sắc thái "thành phố". | Chọn **countryside** khi muốn nhấn "nông thôn". |
## Câu hỏi thường gặp
**city hay countryside?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/city](/tu-dien/city) · [/tu-dien/countryside](/tu-dien/countryside).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
