---
title: claim và disclaim khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt claim vs disclaim: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: claim
wordB: disclaim
h1: Phân biệt claim và disclaim
---
**claim** (khẳng định) và **disclaim** (từ bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **claim** | **disclaim** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | khẳng định | từ bỏ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## claim — khẳng định
to state something as a fact, often without proof; to demand or assert a right to something
- *She claims that she won the lottery, but nobody believes her.* — Cô ấy khẳng định rằng cô ấy đã trúng xổ số, nhưng không ai tin.
→ [Học chi tiết từ claim](/tu-dien/claim)
## disclaim — từ bỏ
Từ **disclaim** thường dùng với nghĩa *từ bỏ*.
- *... disclaim ...* — Ví dụ với **disclaim**.
→ [Học chi tiết từ disclaim](/tu-dien/disclaim)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **claim** | Dùng **disclaim** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | khẳng định | từ bỏ |
| Gợi ý | Chọn **claim** khi muốn nhấn sắc thái "khẳng định". | Chọn **disclaim** khi muốn nhấn "từ bỏ". |
## Câu hỏi thường gặp
**claim hay disclaim?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/claim](/tu-dien/claim) · [/tu-dien/disclaim](/tu-dien/disclaim).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
