fine (tốt) và clarify (làm sáng tỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fine | clarify | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tốt | làm sáng tỏ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
fine — tốt
Fine champagne; French brandy.
- They filtered silt and fines out of the soil. — tốt → Học chi tiết từ fine
clarify — làm sáng tỏ
to make something clear or easier to understand; to remove confusion or ambiguity
- The teacher clarified the difficult concept by drawing diagrams on the board. — Giáo viên đã làm sáng tỏ khái niệm khó hiểu bằng cách vẽ sơ đồ trên bảng. → Học chi tiết từ clarify
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fine | Dùng clarify |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tốt | làm sáng tỏ |
| Gợi ý | Chọn fine khi muốn nhấn sắc thái "tốt". | Chọn clarify khi muốn nhấn "làm sáng tỏ". |
Câu hỏi thường gặp
fine hay clarify? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fine · /tu-dien/clarify.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt