---
title: illustrate và clarify khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt illustrate vs clarify: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: illustrate
wordB: clarify
h1: Phân biệt illustrate và clarify
---
**illustrate** (minh họa) và **clarify** (làm sáng tỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **illustrate** | **clarify** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | minh họa | làm sáng tỏ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## illustrate — minh họa
to explain or decorate something using pictures, examples, or descriptions to make it clearer or more interesting
- *The teacher illustrated the concept of photosynthesis using a detailed diagram on the whiteboard.* — Giáo viên đã minh họa khái niệm quang hợp bằng một sơ đồ chi tiết trên bảng trắng.
→ [Học chi tiết từ illustrate](/tu-dien/illustrate)
## clarify — làm sáng tỏ
to make something clear or easier to understand; to remove confusion or ambiguity
- *The teacher clarified the difficult concept by drawing diagrams on the board.* — Giáo viên đã làm sáng tỏ khái niệm khó hiểu bằng cách vẽ sơ đồ trên bảng.
→ [Học chi tiết từ clarify](/tu-dien/clarify)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **illustrate** | Dùng **clarify** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | minh họa | làm sáng tỏ |
| Gợi ý | Chọn **illustrate** khi muốn nhấn sắc thái "minh họa". | Chọn **clarify** khi muốn nhấn "làm sáng tỏ". |
## Câu hỏi thường gặp
**illustrate hay clarify?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/illustrate](/tu-dien/illustrate) · [/tu-dien/clarify](/tu-dien/clarify).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
