eword.vn </> .md

Phân biệt clarify và obscure

clarify (làm sáng tỏ) và obscure (tối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

clarify obscure
Nghĩa tiếng Việt làm sáng tỏ tối
Trình độ (CEFR) B1

clarify — làm sáng tỏ

to make something clear or easier to understand; to remove confusion or ambiguity

  • The teacher clarified the difficult concept by drawing diagrams on the board. — Giáo viên đã làm sáng tỏ khái niệm khó hiểu bằng cách vẽ sơ đồ trên bảng. → Học chi tiết từ clarify

obscure — tối

Từ obscure thường dùng với nghĩa tối.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng clarify Dùng obscure
Nghĩa cốt lõi làm sáng tỏ tối
Gợi ý Chọn clarify khi muốn nhấn sắc thái "làm sáng tỏ". Chọn obscure khi muốn nhấn "tối".

Câu hỏi thường gặp

clarify hay obscure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/clarify · /tu-dien/obscure.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt