eword.vn </> .md

Phân biệt empty và clear

empty (trống) và clear (trong) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

empty clear
Nghĩa tiếng Việt trống trong
Trình độ (CEFR) A2

empty — trống

(usually plural) A container, especially a bottle, whose contents have been used up, leaving it empty.

clear — trong

Full extent; distance between extreme limits; especially; the distance between the nearest surfaces of two bodies, or the space between walls.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng empty Dùng clear
Nghĩa cốt lõi trống trong
Gợi ý Chọn empty khi muốn nhấn sắc thái "trống". Chọn clear khi muốn nhấn "trong".

Câu hỏi thường gặp

empty hay clear? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/empty · /tu-dien/clear.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt