clear (trong) và obscure (tối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| clear | obscure | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trong | tối |
clear — trong
Full extent; distance between extreme limits; especially; the distance between the nearest surfaces of two bodies, or the space between walls.
- a room ten feet square in the clear — trong → Học chi tiết từ clear
obscure — tối
Từ obscure thường dùng với nghĩa tối.
- ... obscure ... — Ví dụ với obscure. → Học chi tiết từ obscure
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng clear | Dùng obscure |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trong | tối |
| Gợi ý | Chọn clear khi muốn nhấn sắc thái "trong". | Chọn obscure khi muốn nhấn "tối". |
Câu hỏi thường gặp
clear hay obscure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/clear · /tu-dien/obscure.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt