---
title: clear và thick khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt clear vs thick: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: clear
wordB: thick
h1: Phân biệt clear và thick
---
**clear** (trong) và **thick** (dày) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **clear** | **thick** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | trong | dày |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
## clear — trong
Full extent; distance between extreme limits; especially; the distance between the nearest surfaces of two bodies, or the space between walls.
- *a room ten feet square in the clear* — trong
→ [Học chi tiết từ clear](/tu-dien/clear)
## thick — dày
The thickest, or most active or intense, part of something.
- *It was mayhem in the thick of battle.* — dày
→ [Học chi tiết từ thick](/tu-dien/thick)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **clear** | Dùng **thick** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | trong | dày |
| Gợi ý | Chọn **clear** khi muốn nhấn sắc thái "trong". | Chọn **thick** khi muốn nhấn "dày". |
## Câu hỏi thường gặp
**clear hay thick?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/clear](/tu-dien/clear) · [/tu-dien/thick](/tu-dien/thick).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
