---
title: vague và clear khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt vague vs clear: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: vague
wordB: clear
h1: Phân biệt vague và clear
---
**vague** (không rõ ràng) và **clear** (trong) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **vague** | **clear** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | không rõ ràng | trong |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## vague — không rõ ràng
not clearly expressed, defined, or stated; lacking precision or specificity; unclear in meaning or intention
- *His answer was vague and didn't address the question directly.* — Câu trả lời của anh ấy mơ hồ và không đề cập trực tiếp đến câu hỏi.
→ [Học chi tiết từ vague](/tu-dien/vague)
## clear — trong
Full extent; distance between extreme limits; especially; the distance between the nearest surfaces of two bodies, or the space between walls.
- *a room ten feet square in the clear* — trong
→ [Học chi tiết từ clear](/tu-dien/clear)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **vague** | Dùng **clear** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | không rõ ràng | trong |
| Gợi ý | Chọn **vague** khi muốn nhấn sắc thái "không rõ ràng". | Chọn **clear** khi muốn nhấn "trong". |
## Câu hỏi thường gặp
**vague hay clear?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/vague](/tu-dien/vague) · [/tu-dien/clear](/tu-dien/clear).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
