clearly (rõ ràng) và expressly (riêng để) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| clearly | expressly | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | rõ ràng | riêng để |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
clearly — rõ ràng
(manner) In a clear manner.
- He enunciated every syllable clearly. — rõ ràng → Học chi tiết từ clearly
expressly — riêng để
Từ expressly thường dùng với nghĩa riêng để.
- ... expressly ... — Ví dụ với expressly. → Học chi tiết từ expressly
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng clearly | Dùng expressly |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | rõ ràng | riêng để |
| Gợi ý | Chọn clearly khi muốn nhấn sắc thái "rõ ràng". | Chọn expressly khi muốn nhấn "riêng để". |
Câu hỏi thường gặp
clearly hay expressly? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/clearly · /tu-dien/expressly.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt