---
title: close và near khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt close vs near: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: close
wordB: near
h1: Phân biệt close và near
---
**close** (đóng kín) và **near** (gần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **close** | **near** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đóng kín | gần |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## close — đóng kín
to shut or fasten something; near in distance or time; having a strong emotional bond
- *Please close the door when you leave the room.* — Vui lòng đóng cửa khi bạn rời khỏi phòng.
→ [Học chi tiết từ close](/tu-dien/close)
## near — gần
The left side of a horse or of a team of horses pulling a carriage etc.
- *The ship nears the land.* — gần
→ [Học chi tiết từ near](/tu-dien/near)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **close** | Dùng **near** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đóng kín | gần |
| Gợi ý | Chọn **close** khi muốn nhấn sắc thái "đóng kín". | Chọn **near** khi muốn nhấn "gần". |
## Câu hỏi thường gặp
**close hay near?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/close](/tu-dien/close) · [/tu-dien/near](/tu-dien/near).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
