clue (đầu mối) và hint (lời gợi ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| clue | hint | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đầu mối | lời gợi ý |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
clue — đầu mối
A strand of yarn etc. as used to guide one through a labyrinth; something which points the way, a guide.
- The crossword compiler wasn't sure how to clue the word "should". — đầu mối → Học chi tiết từ clue
hint — lời gợi ý
Từ hint thường dùng với nghĩa lời gợi ý.
- ... hint ... — Ví dụ với hint. → Học chi tiết từ hint
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng clue | Dùng hint |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đầu mối | lời gợi ý |
| Gợi ý | Chọn clue khi muốn nhấn sắc thái "đầu mối". | Chọn hint khi muốn nhấn "lời gợi ý". |
Câu hỏi thường gặp
clue hay hint? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/clue · /tu-dien/hint.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt