clue (đầu mối) và idea (quan niệm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| clue | idea | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đầu mối | quan niệm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
clue — đầu mối
A strand of yarn etc. as used to guide one through a labyrinth; something which points the way, a guide.
- The crossword compiler wasn't sure how to clue the word "should". — đầu mối → Học chi tiết từ clue
idea — quan niệm
An abstract archetype of a given thing, compared to which real-life examples are seen as imperfect approximations; pure essence, as opposed to actual examples.
- The mere idea of you is enough to excite me. — quan niệm → Học chi tiết từ idea
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng clue | Dùng idea |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đầu mối | quan niệm |
| Gợi ý | Chọn clue khi muốn nhấn sắc thái "đầu mối". | Chọn idea khi muốn nhấn "quan niệm". |
Câu hỏi thường gặp
clue hay idea? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/clue · /tu-dien/idea.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt