---
title: coin và wedge khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt coin vs wedge: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: coin
wordB: wedge
h1: Phân biệt coin và wedge
---
**coin** (đồng tiền) và **wedge** (cái nêm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **coin** | **wedge** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đồng tiền | cái nêm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## coin — đồng tiền
(money) A piece of currency, usually metallic and in the shape of a disc, but sometimes polygonal, or with a hole in the middle.
- *She spent some serious coin on that car!* — đồng tiền
→ [Học chi tiết từ coin](/tu-dien/coin)
## wedge — cái nêm
Từ **wedge** thường dùng với nghĩa *cái nêm*.
- *... wedge ...* — Ví dụ với **wedge**.
→ [Học chi tiết từ wedge](/tu-dien/wedge)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **coin** | Dùng **wedge** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đồng tiền | cái nêm |
| Gợi ý | Chọn **coin** khi muốn nhấn sắc thái "đồng tiền". | Chọn **wedge** khi muốn nhấn "cái nêm". |
## Câu hỏi thường gặp
**coin hay wedge?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/coin](/tu-dien/coin) · [/tu-dien/wedge](/tu-dien/wedge).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
