---
title: collapse và crumble khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt collapse vs crumble: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: collapse
wordB: crumble
h1: Phân biệt collapse và crumble
---
**collapse** (sụp đổ) và **crumble** (vỡ vụn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **collapse** | **crumble** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sụp đổ | vỡ vụn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## collapse — sụp đổ
to suddenly fall down or fail; to break down physically or mentally; a sudden failure or breakdown
- *The old bridge collapsed during the storm, trapping several cars underneath.* — Cây cầu cũ sụp đổ trong cơn bão, làm kẹt một số xe ô tô dưới đó.
→ [Học chi tiết từ collapse](/tu-dien/collapse)
## crumble — vỡ vụn
Từ **crumble** thường dùng với nghĩa *vỡ vụn*.
- *... crumble ...* — Ví dụ với **crumble**.
→ [Học chi tiết từ crumble](/tu-dien/crumble)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **collapse** | Dùng **crumble** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sụp đổ | vỡ vụn |
| Gợi ý | Chọn **collapse** khi muốn nhấn sắc thái "sụp đổ". | Chọn **crumble** khi muốn nhấn "vỡ vụn". |
## Câu hỏi thường gặp
**collapse hay crumble?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/collapse](/tu-dien/collapse) · [/tu-dien/crumble](/tu-dien/crumble).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
