---
title: collect và retrieve khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt collect vs retrieve: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: collect
wordB: retrieve
h1: Phân biệt collect và retrieve
---
**collect** (sưu tập) và **retrieve** (lấy lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **collect** | **retrieve** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sưu tập | lấy lại |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## collect — sưu tập
to gather together things of the same type from different places; to accumulate or assemble
- *She collects vintage stamps from around the world.* — Cô ấy sưu tập những con tem cổ từ khắp nơi trên thế giới.
→ [Học chi tiết từ collect](/tu-dien/collect)
## retrieve — lấy lại
Từ **retrieve** thường dùng với nghĩa *lấy lại*.
- *... retrieve ...* — Ví dụ với **retrieve**.
→ [Học chi tiết từ retrieve](/tu-dien/retrieve)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **collect** | Dùng **retrieve** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sưu tập | lấy lại |
| Gợi ý | Chọn **collect** khi muốn nhấn sắc thái "sưu tập". | Chọn **retrieve** khi muốn nhấn "lấy lại". |
## Câu hỏi thường gặp
**collect hay retrieve?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/collect](/tu-dien/collect) · [/tu-dien/retrieve](/tu-dien/retrieve).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
