---
title: collect và scatter khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt collect vs scatter: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: collect
wordB: scatter
h1: Phân biệt collect và scatter
---
**collect** (sưu tập) và **scatter** (rải rác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **collect** | **scatter** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sưu tập | rải rác |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## collect — sưu tập
to gather together things of the same type from different places; to accumulate or assemble
- *She collects vintage stamps from around the world.* — Cô ấy sưu tập những con tem cổ từ khắp nơi trên thế giới.
→ [Học chi tiết từ collect](/tu-dien/collect)
## scatter — rải rác
to cause to spread widely in different directions; to throw or distribute loosely over an area
- *The wind scattered the leaves across the garden.* — Gió làm rải rác những chiếc lá khắp vườn.
→ [Học chi tiết từ scatter](/tu-dien/scatter)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **collect** | Dùng **scatter** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sưu tập | rải rác |
| Gợi ý | Chọn **collect** khi muốn nhấn sắc thái "sưu tập". | Chọn **scatter** khi muốn nhấn "rải rác". |
## Câu hỏi thường gặp
**collect hay scatter?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/collect](/tu-dien/collect) · [/tu-dien/scatter](/tu-dien/scatter).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
