color (màu sắc) và shade (bóng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| color | shade | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | màu sắc | bóng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
color — màu sắc
the property of objects that depends on the light reflected by them; a shade or tint. Also, to give color to something or to become red in the face.
- What is your favorite color? — Màu sắc yêu thích của bạn là gì? → Học chi tiết từ color
shade — bóng
Darkness where light, particularly sunlight, is blocked.
- The old oak tree gave shade in the heat of the day. — bóng → Học chi tiết từ shade
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng color | Dùng shade |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | màu sắc | bóng |
| Gợi ý | Chọn color khi muốn nhấn sắc thái "màu sắc". | Chọn shade khi muốn nhấn "bóng". |
Câu hỏi thường gặp
color hay shade? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/color · /tu-dien/shade.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt