eword.vn </> .md

Phân biệt color và tint

color (màu sắc) và tint (màu nhẹ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

color tint
Nghĩa tiếng Việt màu sắc màu nhẹ
Trình độ (CEFR) A1

color — màu sắc

the property of objects that depends on the light reflected by them; a shade or tint. Also, to give color to something or to become red in the face.

tint — màu nhẹ

Từ tint thường dùng với nghĩa màu nhẹ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng color Dùng tint
Nghĩa cốt lõi màu sắc màu nhẹ
Gợi ý Chọn color khi muốn nhấn sắc thái "màu sắc". Chọn tint khi muốn nhấn "màu nhẹ".

Câu hỏi thường gặp

color hay tint? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/color · /tu-dien/tint.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt