eword.vn </> .md

Phân biệt column và post

column (cột) và post (cột trụ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

column post
Nghĩa tiếng Việt cột cột trụ
Trình độ (CEFR) A2

column — cột

A solid upright structure designed usually to support a larger structure above it, such as a roof or horizontal beam, but sometimes for decoration.

post — cột trụ

A long dowel or plank protruding from the ground; a fencepost; a lightpost.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng column Dùng post
Nghĩa cốt lõi cột cột trụ
Gợi ý Chọn column khi muốn nhấn sắc thái "cột". Chọn post khi muốn nhấn "cột trụ".

Câu hỏi thường gặp

column hay post? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/column · /tu-dien/post.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt