column (cột) và row (hàng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| column | row | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cột | hàng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
column — cột
A solid upright structure designed usually to support a larger structure above it, such as a roof or horizontal beam, but sometimes for decoration.
- It was too hard to read the text across the whole page, so I split it into two columns. — cột → Học chi tiết từ column
row — hàng
Từ row thường dùng với nghĩa hàng.
- ... row ... — Ví dụ với row. → Học chi tiết từ row
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng column | Dùng row |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cột | hàng |
| Gợi ý | Chọn column khi muốn nhấn sắc thái "cột". | Chọn row khi muốn nhấn "hàng". |
Câu hỏi thường gặp
column hay row? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/column · /tu-dien/row.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt