---
title: isolate và combine khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt isolate vs combine: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: isolate
wordB: combine
h1: Phân biệt isolate và combine
---
**isolate** (tách rời) và **combine** (kết hợp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **isolate** | **combine** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tách rời | kết hợp |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## isolate — tách rời
to separate someone or something from others, or to keep them apart; to identify or treat something as distinct from other things
- *The hospital isolated the infected patients to prevent the spread of disease.* — Bệnh viện đã cô lập những bệnh nhân bị nhiễm bệnh để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.
→ [Học chi tiết từ isolate](/tu-dien/isolate)
## combine — kết hợp
to join or blend two or more things together to make a single unit or mixture; or (noun) a large farm machine that harvests crops
- *If you combine flour, eggs, and butter, you can make a cake.* — Nếu bạn kết hợp bột mỳ, trứng và bơ, bạn có thể làm bánh.
→ [Học chi tiết từ combine](/tu-dien/combine)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **isolate** | Dùng **combine** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tách rời | kết hợp |
| Gợi ý | Chọn **isolate** khi muốn nhấn sắc thái "tách rời". | Chọn **combine** khi muốn nhấn "kết hợp". |
## Câu hỏi thường gặp
**isolate hay combine?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/isolate](/tu-dien/isolate) · [/tu-dien/combine](/tu-dien/combine).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
