combine (kết hợp) và separate (tách rời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| combine | separate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kết hợp | tách rời |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
combine — kết hợp
to join or blend two or more things together to make a single unit or mixture; or (noun) a large farm machine that harvests crops
- If you combine flour, eggs, and butter, you can make a cake. — Nếu bạn kết hợp bột mỳ, trứng và bơ, bạn có thể làm bánh. → Học chi tiết từ combine
separate — tách rời
(verb) to cause something to divide into parts or move away; (adjective) existing or considered individually, not connected or joined together
- We need to separate the recyclables from regular trash. — Chúng ta cần tách riêng những vật liệu tái chế ra khỏi rác thường. → Học chi tiết từ separate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng combine | Dùng separate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kết hợp | tách rời |
| Gợi ý | Chọn combine khi muốn nhấn sắc thái "kết hợp". | Chọn separate khi muốn nhấn "tách rời". |
Câu hỏi thường gặp
combine hay separate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/combine · /tu-dien/separate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt