comfortable (tiện lợi) và cushy (dễ chịu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| comfortable | cushy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiện lợi | dễ chịu |
comfortable — tiện lợi
A stuffed or quilted coverlet for a bed; a comforter.
- This is the most comfortable bed I've ever slept in. — tiện lợi → Học chi tiết từ comfortable
cushy — dễ chịu
Từ cushy thường dùng với nghĩa dễ chịu.
- ... cushy ... — Ví dụ với cushy. → Học chi tiết từ cushy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng comfortable | Dùng cushy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiện lợi | dễ chịu |
| Gợi ý | Chọn comfortable khi muốn nhấn sắc thái "tiện lợi". | Chọn cushy khi muốn nhấn "dễ chịu". |
Câu hỏi thường gặp
comfortable hay cushy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/comfortable · /tu-dien/cushy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt