---
title: dominate và command khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt dominate vs command: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: dominate
wordB: command
h1: Phân biệt dominate và command
---
**dominate** (chi phối) và **command** (lệnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **dominate** | **command** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chi phối | lệnh |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
## dominate — chi phối
to have power or control over someone or something; to be the most noticeable or important element
- *The company dominates the smartphone market with its innovative products.* — Công ty này thống trị thị trường điện thoại thông minh nhờ những sản phẩm sáng tạo.
→ [Học chi tiết từ dominate](/tu-dien/dominate)
## command — lệnh
An authoritative order; to give orders to someone; to have control or mastery over something
- *The general issued a command to retreat immediately.* — Vị tướng ra lệnh rút lui ngay lập tức.
→ [Học chi tiết từ command](/tu-dien/command)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **dominate** | Dùng **command** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chi phối | lệnh |
| Gợi ý | Chọn **dominate** khi muốn nhấn sắc thái "chi phối". | Chọn **command** khi muốn nhấn "lệnh". |
## Câu hỏi thường gặp
**dominate hay command?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/dominate](/tu-dien/dominate) · [/tu-dien/command](/tu-dien/command).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
