---
title: dedicate và commit khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt dedicate vs commit: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: dedicate
wordB: commit
h1: Phân biệt dedicate và commit
---
**dedicate** (cống hiến) và **commit** (giao) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **dedicate** | **commit** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cống hiến | giao |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## dedicate — cống hiến
to give all or most of your attention, time, or energy to something that you believe is important; to say that something is made or done as a sign of respect or love for someone
- *She dedicated her life to helping the poor and sick.* — Cô ấy cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ những người nghèo và bệnh tật.
→ [Học chi tiết từ dedicate](/tu-dien/dedicate)
## commit — giao
The act of committing (e.g. a database transaction or source code into a source control repository), making it a permanent change.
- *Tony should be committed to a nuthouse!* — giao
→ [Học chi tiết từ commit](/tu-dien/commit)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **dedicate** | Dùng **commit** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cống hiến | giao |
| Gợi ý | Chọn **dedicate** khi muốn nhấn sắc thái "cống hiến". | Chọn **commit** khi muốn nhấn "giao". |
## Câu hỏi thường gặp
**dedicate hay commit?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/dedicate](/tu-dien/dedicate) · [/tu-dien/commit](/tu-dien/commit).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
